Biểu Phí

Thẻ tín dụng Sacombank – Biểu Phí


Biểu phí đã bao gồm VAT
TÊN PHÍ
Phí phát hành
Phí thường niên
Phí rút tiền mặt tại ATM
Thẻ doanh nghiệp Platinum
Thẻ doanh nghiệp Gold

Thẻ tín dụng khác
Loại thẻ
Infinite 39.999.000

Platinum 999.000 Miễn phí
Doanh nghiệp Platinum 499.000
Doanh nghiệp Gold 199.000
Family 200.000
Visa vàng/Master vàng
Parkson Privilege/Car card
399.000

Visa chuẩn/Mastercard chuẩn,

Ladies First/Motor Card/Citimart/Unionpay
299.000

Chính Phụ
499.000
199.000

Miễn phí


Mở thẻ tín dụng Sacombank với nhiều Tiện ích, Ưu đãi & Trả góp 0% ]

VISAeverywhere you want to be – chu du đến bất cứ nơi đâu

JCBthương hiệu thanh toán quốc tế duy nhất của Nhật Bản

MasterCard,  làm chủ cuộc sống

Sacombank Visa Platinum, Sang trọng bậc nhất 

Sacombank World MasterCard, Thế giới trong tầm tay

Sacombank Visa InfiniteKhẳng định uy thế

[ Quý Khách Hàng không mất phí gì khi mở thẻ tín dụng SacombankThủ tục hồ sơ đơn giản ]



Đăng ký thẻ tín dụng Sacombank | Mở thẻ tín dụng Sacombank | Làm thẻ tín dụng Sacombank |
Dang ky the tin dung Sacombank | Mo the tin dung Sacombank | Lamthe tin dung Sacombank


Thẻ JCB Miễn phí
Sacombank Ngân hàng khác
Sacombank
VNĐ
TÊN PHÍ
Phí phát hành
Phí rút tiền mặt tại ATM có logo
Plus/4student Visa Imperial Unionpay Doanh nghiệp
LOẠI THẺ
THẺ THANH TOÁN (Phí phát hành và phí thường niên của thẻ phụ thu bằng thẻ chính)
99.000 Miễn phí
Phí thường niên 66.000 Thẻ chuẩn 149.000
249.000
599.000
99.000 149.000
Thẻ vàng
Thẻ Platinum
1.000 Sacombank Việt Nam/ Lào Miễn phí
3.000 Banknetvn/Smartlink Không áp dụng
4% (tối thiểu 60.000) Sacombank Campuchia
Không áp dụng 6.000 10.000 10.000 Visa/Unionpay (Việt Nam) 4% (tối thiểu 60.000)
Phí rút tiền mặt tại POS có logo
Sacombank Miễn phí
Khác Không áp dụng 4% (tối thiểu 60.000) 4% (tối thiểu 60.000) Không áp dụng
Phí chuyển khoản trong hệ thống Sacombank tại ATM có logo
Sacombank 2.000
Banknetvn/Smartlink Không áp dụng 3.000
Khác Không áp dụng 5.000
Phí tra cứu số dư tại ATM có logo
Sacombank Miễn phí
Banknetvn/Smartlink Không áp dụng 550
Khác Không áp dụng 8.000
Phí nộp tiền mặt tại ATM Sacombank vào:
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng 2.000
Thẻ/tài khoản khác 0.02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 5.000
Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 5.000
Thanh toán thẻ tín dụng 10.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM có logo
Sacombank 1.000
Banknetvn/Smartlink 880
550
Phí cấp lại PIN
2.000
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng Visa/Unionpay (Nước ngoài) 4% (tối thiểu 60.000)
20.000
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí cấp bản sao hóa đơn giao dịch 80.000
Phí khiếu nại sai 80.000
Phí dịch vụ đặc biệt 100.000
Phí thanh toán dư nợ thẻ tín dụng
tại ATM Sacombank
2.000
Phí dịch vụ “chuyển tiền qua thẻ,
nhận bằng di động”
5.000
Dịch vụ chuyển tiền đến thẻ Visa ngân hàng khác ( VISA DIRECT)
Phí thay thế thẻ 49.000 99.000 199.000 49.000 99.000
TRUNG TÂM THẺ
Version 05/2015
Hiệu lực từ 05/2015
Đơn vị tính: VND
Phí chuyển khoản tại ATM
Thẻ tín dụng quốc tế khác
Thẻ Family Miễn phí
4% (tối thiểu 60.000)
Thẻ tín dụng quốc tế Không áp dụng
Phí tra cứu số dư tại ATM Sacombank
Thẻ Infinite Miễn phí
Thẻ Infinite 500.000
Thẻ tín dụng quốc tế khác Miễn phí 8.000
Thẻ tín dụng quốc tế khác 99.000
Thẻ Family Miễn phí 2.000
Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank
Phí cấp lại PIN*
Thẻ tín dụng quốc tế 1.000 Không áp dụng
Thẻ Family 1.000
50.000
Phí thay đổi hạn mức tín dụng* 100.000
Phí vượt hạn mức 0.075%/ngày (tối thiểu 50.000)
Phí khiếu nại sai* 100.000
Phí dịch vụ đặc biệt (không áp dụng Infinite) 100.000
Phí cấp bản sao thông báo giao dịch* 50.000
Phí cấp bản sao hóa đơn giao dịch* 100.000
Phí gửi thông báo giao dịch qua SMS
Lãi suất tháng (thay đổi theo từng thời kỳ)
Phí thay thế thẻ
Phí thay đổi loại thẻ
(không áp dụng Infinite, Family)
200.000
Phí mất thẻ và thay thế thẻ
(không áp dụng Infinite)
199.000
2.000
Infinite 1.67%
Thẻ tín dụng quốc tế
Miễn phí
Phí giao dịch ngoại tệ
(không áp dụng Family)
Infinite: 3%
Visa Platinum: 2.6%
Visa/MasterCard vàng: 2.8%
Các loại thẻ khác: 2.95%
Phí chậm thanh toán
Thẻ tín dụng doanh nghiệp
3% số tiền chậm thanh toán
(tối thiểu 500.000)
Thẻ tín dụng khác
6% số tiền chậm thanh toán
(tối thiểu 80.000)
Thẻ Family Miễn phí
1%
(tối thiểu 10.000)
Theo điều kiện cấp thẻ bình
thường: 2.15%
Theo điều kiện cấp thẻ nhất định:
1.92%
Theo điều kiện cá nhân được vay
vốn hoặc có dư nợ tại CN: 1.6%
Giao dịch rút tiền mặt thẻ JCB:
2.5%
Khoản thanh toán tối thiểu
Thẻ Infinite 5% (tối thiểu 1.000.000)
Thẻ doanh nghiệp Platinum, Gold 100% dư nợ cuối kỳ
Phí nộp tiền mặt tại ATM Sacombank vào:
Thẻ đang giao dịch tại ATM Miễn phí
Thẻ tín dụng khác 2.000
Dịch vụ chuyển tiền đến thẻ Visa ngân hàng khác ( VISA DIRECT)
Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 5.000
Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 5.000
Thẻ/tài khoản khác
0.02% số tiền giao dịch
(tối thiểu 5.000)
Thẻ tín dụng quốc tế khác
5% dư nợ cuối kỳ (tối thiểu 100.000)
cộng với khoản nợ quá hạn và
khoản vượt hạn mức tín dụng
Thẻ Family
3% dư nợ cuối kỳ (tối thiểu 500.000)
cộng với khoản nợ quá hạn và
khoản vượt hạn mức tín dụng
Thẻ family
Thế chấp: 1.92%
Tín chấp : 2.5%
Theo điều kiện cá nhân được vay
vốn hoặc có dư nợ tại CN: 1.6%
1%
(tối thiểu 10.000)
4%
(tối thiểu 60.000)
4%
(tối thiểu 60.000)
Ngân hàng khác
Ngân hàng khác
Ngân hàng khác
Phí tra cứu số dư tại POS có logo
Banknetvn/Smartlink
(*) Miễn phí với thẻ Infinite
Thẻ đang giao dịch tại ATM
Thẻ tín dụng khác
Thẻ/tài khoản khác
TÊN PHÍ
Lucky Gift All For You UnionPay
LOẠI THẺ
THẺ TRẢ TRƯỚC
Phí phát hành
Sacombank (Việt Nam/ Lào) 1.000
Sacombank Campuchia 3% (tối thiểu 50.000)
Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Phí chuyển khoản tại ATM Sacombank 2.000
Phí cấp lại PIN 10.000
Phí thay thế thẻ Không áp dụng
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí khiếu nại sai 20.000
Phí dịch vụ đặc biệt 20.000
2.000
Phí nộp tiền mặt tại ATM Sacombank vào:
Phí hoàn lại số dư
Phí nhận chuyển khoản từ nước ngoài,
quy đổi VND, báo có vào thẻ
3% tối thiểu 10.000, tối đa 1 triệu đồng
Trường hợp chuyển số dư qua thẻ trả trước khác do KH đăng kí mới thay thế thẻ cũ vì mất thẻ hoặc do thẻ cũ hết hạn: không thu phí
49.000
Phí rút tiền mặt tại ATM có logo
Chuyển tiền đến thẻ thanh toán Visa 5.000
Nạp tiền vào thẻ trả trước Visa 5.000
Thanh toán thẻ tín dụng 10.000
Dịch vụ chuyển tiền đến thẻ Visa ngân hàng khác ( VISA DIRECT)
Sacombank Miễn phí
Miễn phí
Khác 3% (tối thiểu 50.000)
Phí rút tiền mặt tại POS có logo
Sacombank Miễn phí
Khác 8.000
Phí tra cứu số dư tại ATM có logo
Phí tra cứu giao dịch tại ATM Sacombank 1.000
0.045% (tối thiểu 49.000, tối đa 2.700.000)
0.02% số tiền giao dịch (tối thiểu 5.000)
Miễn phí
Miễn phí


thẻ tín dụng sacombank, the tin dung sacombank, mở thẻ tín dụng sacombank, làm thẻ tín dụng sacombank, lam the tin dung sacombank, mo the tin dung sacombank,